󰖢

Tổng quan

giục giục giã, thúc giục [Eng: to urge, to hurry somebody]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「全」的異體字。