󱏪

Nôm treo

Nôm: treo

Tổng quan

treo treo lên [Eng: to climb up]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômtreo

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm treo treo lên [Eng: to climb up]