㞎㞎

bǎ ba

Pinyin: bǎ ba

Tổng quan

(ngôn ngữ trẻ em) phân

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ trẻ em) phân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屎;粪便(多用于小儿语)。

Eng

  • CC-CEDICT (baby talk) poop
  • Cihui (baby talk) poop