三氯化铁

sān lǜ huà tiěTAM LỤC HOA THIẾT

Hán Việt: TAM LỤC HOA THIẾT · Pinyin: sān lǜ huà tiě

Tổng quan

clorua sắt (III) FeCl3

Cấu tạo: 三 (tam) + 氯 + 化 (hóa) + 鐵 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triclorua sắt
  • Tần suất từ clorua sắt (III) FeCl3

Eng

  • Cihui ferric chloride FeCl3
  • Tần suất từ ferric chloride FeCl3

Đức

  • Handedict Eisen(III)-chlorid (FeCl3) (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三氯乙荃 · 三氯化磷 · 三氯氧磷 · 三氯氰胺 · 三氯甲烷 · 三氯蔗糖 · 三氯乙二醇 · 化鐵爐