不雕谢的花

bất điêu tạ đích hoa

Hán Việt: bất điêu tạ đích hoa

Tổng quan

(thực vật học) cây cúc trường sinh

Cấu tạo: 不 (bất) + 雕 (điêu) + 謝 (tạ) + 的 (đích) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa bất tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi immortelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

不雕谢的