與奪
dữ đoạt
Hán Việt: dữ đoạt · Pinyin: yǔ duó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赐予和剥夺;奖励和惩罚; 决定;裁决; 取舍; 得失; 褒贬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赐予和剥夺;奖励和惩罚。 2.决定;裁决。 3.取舍。 4.得失。 5.褒贬。
Hán Việt: dữ đoạt · Pinyin: yǔ duó