與屬 yǔ shǔ · dữ chúc Hán Việt: dữ chúc · Pinyin: yǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 屬 (chúc)Pinyinyǔ shǔHán Việtdữ chúcCấu tạo與 + 屬 · dữ + chúc nghĩa thành phần: dữ + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依附;依托。Tân Hoa Tự Điển 1.依附;依托。