世紀最佳進球

shì jì zuì jiā jìn qiúthế kỉ tối giai tiến cầu

Hán Việt: thế kỉ tối giai tiến cầu · Pinyin: shì jì zuì jiā jìn qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 最 (tối) + 佳 (giai) + 進 (tiến) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn thắng thế kỷ

Đức

  • Handedict Tor des Jahrhunderts (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世纪转变期