丝棉似的

ti miên tự đích

Hán Việt: ti miên tự đích

Tổng quan

như sồi, mịn, mượt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) loè loẹt (ăn mặc), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô gái ăn mặc loè loẹt; cô gái lẳng lơ, cô gái

Cấu tạo: 絲 (ti) + 棉 (miên) + 似 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như bông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flossy