两便士银币

lưỡng tiện sĩ ngân tệ

Hán Việt: lưỡng tiện sĩ ngân tệ

Tổng quan

(thông tục) (như) twopence hai xu (Anh)

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 便 (tiện) + 士 (sĩ) + 銀 (ngân) + 幣 (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hai xu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tuppence

Từ liên quan

Gần nghĩa

两便士的