中綠松石色
trung lục tùng thạch sắc
Hán Việt: trung lục tùng thạch sắc · Pinyin: zhōng lǘ sōng shí sè
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 绿 (lục) + 松 (tùng) + 石 (thạch) + 色 (sắc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xanh ngọc trung bình
Đức
- Handedict RGB-Code #48D1CC
Hán Việt: trung lục tùng thạch sắc · Pinyin: zhōng lǘ sōng shí sè
Cấu tạo: 中 (trung) + 绿 (lục) + 松 (tùng) + 石 (thạch) + 色 (sắc)