丰仪 phong nghi Hán Việt: phong nghi Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 仪 (nghi)Hán Việtphong nghiCấu tạo丰 + 仪 · phong + nghi nghĩa thành phần: phong + nghi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 容貌儀態。《幼學瓊林.卷二.朋友賓主類》:「暮雲春樹,想望丰儀。」《醒世恆言.卷二二.張淑兒巧智脫楊生》:「我見你丰儀出眾,決非凡品,故此對你說知。」