主儿赤台乌佑

zhǔ ér chì tái wū yòuchủ nhi xích thai ô hữu

Hán Việt: chủ nhi xích thai ô hữu · Pinyin: zhǔ ér chì tái wū yòu

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 兒 (nhi) + 赤 (xích) + 臺 (thai) + 烏 (ô) + 祐 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên người

Đức

  • Handedict Zhu'erchitaiwuyou (Eig, Fam)