麗譙

lì qiáo lệ tiếu

Hán Việt: lệ tiếu · Pinyin: lì qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"丽樵"; 华丽的高楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丽樵"。 2.华丽的高楼。

Eng

  • Cihui 麗譙 ìqiáo n. magnificent tower