乐忧 nhạc ưu Hán Việt: nhạc ưu Tổng quan Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 忧 (ưu)Hán Việtnhạc ưuCấu tạo乐 + 忧 · nhạc + ưu nghĩa thành phần: nhạc + ưu