喬喬 qiáo qiáo · kiều kiều Hán Việt: kiều kiều · Pinyin: qiáo qiáo Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 喬 (kiều)Pinyinqiáo qiáoHán Việtkiều kiềuCấu tạo喬 + 喬 · kiều + kiều nghĩa thành phần: kiều + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大貌; 任性易怒貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高大貌。 2.任性易怒貌。