书帖码堆机 shū tiě mǎ duī jī·thư thiếp mã đôi ki Hán Việt: thư thiếp mã đôi ki · Pinyin: shū tiě mǎ duī jī Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 帖 (thiếp) + 碼 (mã) + 堆 (đôi) + 機 (ki)Pinyinshū tiě mǎ duī jīHán Việtthư thiếp mã đôi kiCấu tạo書 + 帖 + 碼 + 堆 + 機 · thư + thiếp + mã + đôi + ki nghĩa thành phần: thư + thiếp + mã + đôi + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy xếp lớpĐứcHandedict Lagenstapler Từ liên quan Gần nghĩa书帖折页机 · 书帖折页