争吵的人

tranh sảo đích nhân

Hán Việt: tranh sảo đích nhân

Tổng quan

người hay câi nhau; người hay gây bỗ, người hay sinh sự

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 吵 (sảo) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cãi nhau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quarreller

Từ liên quan

Gần nghĩa

争吵者 · 争吵不休 · 争吵有理