事物都是一分为二的

shì wù dū shì yī fēn wéi èr desự vật đô thị nhất phân vi nhị đích

Hán Việt: sự vật đô thị nhất phân vi nhị đích · Pinyin: shì wù dū shì yī fēn wéi èr de

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 物 (vật) + 都 (đô) + 是 (thị) + 一 (nhất) + 分 (phân) + 為 (vi) + 二 (nhị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật hai mặt

Đức

  • Handedict alles hat zwei Seiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

事物总是是一分为二的