二烯醇 Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 烯 + 醇 (thuần)Từ loạidanhCấu tạo二 + 烯 + 醇 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dienolMainlandKaggle Zh-Vi dienolEngCihui dienol Từ liên quan Gần nghĩa烯醇酶 · 烯醇 · 二烯基 · 二烯属 · 二烯烃 · 二烯酮 · 烯醇化 · 烯醇式