二甲胂酸盐

NHỊ GIÁP THÂN TOAN DIÊM

Hán Việt: NHỊ GIÁP THÂN TOAN DIÊM

Tổng quan

(hoá học) cacođylat

Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 胂 + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cacodylate

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cacodylate

Từ liên quan

Gần nghĩa

二甲基砷酸 · 二甲基胂酸 · 二甲代苯胺 · 二甲基丁烷 · 二甲基亚砜 · 二甲基吗啡 · 二甲基吡啶 · 二甲基哌嗪