二酮古洛糖酸
Pinyin: èr tóng gǔ luò táng suān
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 酮 + 古 (cổ) + 洛 (lạc) + 糖 (đường) + 酸 (toan)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 axit diketogulonic
Đức
- Handedict Diketogulonsäure (S, Chem)
Pinyin: èr tóng gǔ luò táng suān
Cấu tạo: 二 (nhị) + 酮 + 古 (cổ) + 洛 (lạc) + 糖 (đường) + 酸 (toan)