交通运输仓储和邮政业
giao thông vận thâu thương trữ hòa bưu chánh nghiệp
Hán Việt: giao thông vận thâu thương trữ hòa bưu chánh nghiệp · Pinyin: jiāo tōng yùn shū cāng chǔ hé yóu zhèng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 倉 (thương) + 儲 (trữ) + 和 (hòa) + 郵 (bưu) + 政 (chánh) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giao thông vận tải
Đức
- Handedict Transport, Storage and Post (Eig, Wirtsch)