介于其间的

giới vu kì gian đích

Hán Việt: giới vu kì gian đích

Tổng quan

xen vào, ở giữa, xảy ra ở giữa, người xen vào

Cấu tạo: 介 (giới) + 於 (vu) + 其 (kì) + 間 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xen vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intervenient

Từ liên quan

Gần nghĩa

介于两难