企业职工委员会培训班

qǐ yè zhí gōng wěi yuán huì péi xùn bānxí nghiệp chức công ủy viên hội bồi huấn ban

Hán Việt: xí nghiệp chức công ủy viên hội bồi huấn ban · Pinyin: qǐ yè zhí gōng wěi yuán huì péi xùn bān

Tổng quan

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 職 (chức) + 工 (công) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp huấn luyện công đoàn

Đức

  • Handedict Betriebsratkolleg

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业内部的主要职能