会计准则理事会

kuài jì zhǔn zé lǐ shì huìhội kế chuẩn tắc lí sự hội

Hán Việt: hội kế chuẩn tắc lí sự hội · Pinyin: kuài jì zhǔn zé lǐ shì huì

Tổng quan

hội đồng chuẩn mực kế toán

Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc) + 理 (lí) + 事 (sự) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội đồng chuẩn mực kế toán
  • Google Alex v6 hội đồng kế toán

Eng

  • Cihui accounting standards council