傳觀
truyện quan
Hán Việt: truyện quan · Pinyin: chuán guān
Tổng quan
chuyền tay nhau (để mọi người cùng xem)
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyền tay nhau (để mọi người cùng xem)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳遞觀看。《左傳.定公八年》:「顏高之弓六鈞,皆取而傳觀之。」也作「傳看」、「傳閱」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传递着观看。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传递着观看。
Eng
- CC-CEDICT to pass sth around (for others to look at)
- Cihui to pass sth around (for others to look at)