傳諷 chuán fěng · truyện phúng Hán Việt: truyện phúng · Pinyin: chuán fěng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 諷 (phúng)Pinyinchuán fěngHán Việttruyện phúngCấu tạo傳 + 諷 · truyện + phúng nghĩa thành phần: truyện + phúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"传风"; 传诵。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"传风"。 2.传诵。