传输控制协定
truyện thâu khống chế hiệp định
Hán Việt: truyện thâu khống chế hiệp định · Pinyin: chuán shū kòng zhì xié dìng
Tổng quan
giao thức kiểm soát truyền dẫn
Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 控 (khống) + 制 (chế) + 協 (hiệp) + 定 (định)
Nghĩa
Việt
- Cihui TCP
Eng
- Cihui transmission control protocol; TCP