传递急信的信差

chuán dì jí xìn de xìn chāitruyện đệ cấp tín đích tín soa

Hán Việt: truyện đệ cấp tín đích tín soa · Pinyin: chuán dì jí xìn de xìn chāi

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 急 (cấp) + 信 (tín) + 的 (đích) + 信 (tín) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đưa tin

Đức

  • Handedict Eilbote