伦敦交易所

lún dūn jiāo yì suǒluân đôn giao dịch sở

Hán Việt: luân đôn giao dịch sở · Pinyin: lún dūn jiāo yì suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 倫 (luân) + 敦 (đôn) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn

Đức

  • Handedict London Stock Exchange, LSE, Londoner Börse (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伦敦人派头 · 伦敦的街名 · 伦敦警察厅 · 伦敦人的 · 伦敦地名 · 伦敦大学学院 · 伦敦证券交易所 · 伦敦交响乐团