估定的款项

cổ định đích khoản hạng

Hán Việt: cổ định đích khoản hạng

Tổng quan

(sử học) tiền góp, tiền thuế, (Scot) người Ê,cốt

Cấu tạo: 估 (cổ) + 定 (định) + 的 (đích) + 款 (khoản) + 項 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ước định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scot