作廢率

zuò fèi lǜtác phế suất

Hán Việt: tác phế suất · Pinyin: zuò fèi lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 廢 (phế) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ hỏng

Đức

  • Handedict Makulatur

Từ liên quan

Gần nghĩa

作廢 · 作廢印張