佳聲 jiā shēng · giai thanh Hán Việt: giai thanh · Pinyin: jiā shēng Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 聲 (thanh)Pinyinjiā shēngHán Việtgiai thanhCấu tạo佳 + 聲 · giai + thanh nghĩa thành phần: giai + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好消息; 好声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.好消息。 2.好声誉。