佹佹

guǐ guǐ

Pinyin: guǐ guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幾乎、差不多。《列子.力命》:「佹佹成者,俏成也,初非成也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几欲;将要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.几欲;将要。