佹佹

guǐ guǐ

Pinyin: guǐ guǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.几欲; 将要。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

幾乎、差不多。《列子.力命》:「佹佹成者,俏成也,初非成也。」

Cấu tạo: 佹 + 佹

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gần như

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幾乎、差不多。《列子.力命》:「佹佹成者,俏成也,初非成也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.几欲; 将要。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佹得佹失 · 佹侘 · 佹常 · 佹异 · 佹得 · 佹琐 · 佹瑣 · 佹異