供养死难者家属

gòng yǎng sǐ nán zhě jiā shǔcung dưỡng tử nan giả gia chúc

Hán Việt: cung dưỡng tử nan giả gia chúc · Pinyin: gòng yǎng sǐ nán zhě jiā shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 養 (dưỡng) + 死 (tử) + 難 (nan) + 者 (giả) + 家 (gia) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ cấp

Đức

  • Handedict Hinterbliebenenversorgung

Từ liên quan

Gần nghĩa

供養 <cm> · 供養主 <cm>