伣伣 qiàn qiàn Pinyin: qiàn qiàn Tổng quan Cấu tạo: 伣 + 伣Pinyinqiàn qiànCấu tạo伣 + 伣 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恐懼而不敢舉目揚眉的樣子。《明史.卷一七九.鄒智傳》:「及與議事,又唯諾惟謹,伈伈俔俔,若有所不敢,反不如一二俗吏足以任事。」也作「睍睍」。MainlandTân Hoa Tự Điển 怯懦貌。Tân Hoa Tự Điển 1.怯懦貌。