偏瘫后的

thiên than hậu đích

Hán Việt: thiên than hậu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 偏 (thiên) + 癱 (than) + 後 (hậu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sau liệt nửa người

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi posthemiplegic

Eng

  • Cihui posthemiplegic

Từ liên quan

Gần nghĩa

偏瘫的 · 偏瘫者 · 偏瘫前的