偏转之前 thiên chuyển chi tiền Hán Việt: thiên chuyển chi tiền Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 轉 (chuyển) + 之 (chi) + 前 (tiền)Hán Việtthiên chuyển chi tiềnTừ loạidanhCấu tạo偏 + 轉 + 之 + 前 · thiên + chuyển + chi + tiền nghĩa thành phần: thiên + chuyển + chi + tiền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trước khi lệchMainlandKaggle Zh-Vi predeflectionEngCihui predeflection Từ liên quan Gần nghĩa偏转角 · 偏转后加速