傳聲

chuán shēng truyện thanh

Hán Việt: truyện thanh · Pinyin: chuán shēng

Tổng quan

micro | video dùng micro

Cấu tạo: (truyện) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui micro | video dùng micro
  • Cihui truyền thanh truyền thanh ☆Đem tiếng nói và âm nhạc đến khắp nơi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传播声音; 谓传播声威; 传达语言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传播声音。 2.谓传播声威。 3.传达语言。

Eng

  • CC-CEDICT to transmit sound
  • Cihui to transmit sound