傳諷 chuán fěng · truyện phúng Hán Việt: truyện phúng · Pinyin: chuán fěng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 諷 (phúng)Pinyinchuán fěngHán Việttruyện phúngCấu tạo傳 + 諷 · truyện + phúng nghĩa thành phần: truyện + phúng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳抄誦讀。《新唐書.卷一七四.元稹傳》:「稹尤長於詩,與居易名相埒,天下傳諷,號『元和體』。」