傳郵 chuán yóu · truyện bưu Hán Việt: truyện bưu · Pinyin: chuán yóu Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 郵 (bưu)Pinyinchuán yóuHán Việttruyện bưuCấu tạo傳 + 郵 · truyện + bưu nghĩa thành phần: truyện + bưu