僧诃
tăng ha
Hán Việt: tăng ha
Tổng quan
tăng ha (動物)Simha,譯曰師子。大孔雀王咒經中曰:「僧訶(師子),鄔波僧詞(小師子)。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng ha (動物)Simha,譯曰師子。大孔雀王咒經中曰:「僧訶(師子),鄔波僧詞(小師子)。」☸
Hán Việt: tăng ha
tăng ha (動物)Simha,譯曰師子。大孔雀王咒經中曰:「僧訶(師子),鄔波僧詞(小師子)。」☸