僧鯊 tăng sa Hán Việt: tăng sa Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 鯊 (sa)Hán Việttăng saCấu tạo僧 + 鯊 · tăng + sa nghĩa thành phần: tăng + sa Nghĩa EngCihui 僧鯊 ēngshā n. <zoo.> monkfish M:¹tiáo