僧鸚鵡 tăng anh vũ Hán Việt: tăng anh vũ Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)Hán Việttăng anh vũCấu tạo僧 + 鸚 + 鵡 · tăng + anh + vũ nghĩa thành phần: tăng + anh + vũ Nghĩa EngCihui 僧鸚鵡 ēngyīngwǔ n. <zoo.> monk parrot; monk parakeet M:²zhī