光谱照片 quang phổ chiếu phiến Hán Việt: quang phổ chiếu phiến Tổng quan (vật lý) ảnh phổ Cấu tạo: 光 (quang) + 譜 (phổ) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Hán Việtquang phổ chiếu phiếnTừ loạidanhCấu tạo光 + 譜 + 照 + 片 · quang + phổ + chiếu + phiến nghĩa thành phần: quang + phổ + chiếu + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ảnh quang phổMainlandKaggle Zh-Vi spectrogram Từ liên quan Gần nghĩa光谱分析 · 照片底版 · 光譜計 · 光谱仪 · 光谱分析学 · 光谱图 · 光谱学 · 光谱摄制仪