黨言

dǎng yán đảng ngôn

Hán Việt: đảng ngôn · Pinyin: dǎng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直言;善言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直言;善言。