黨齡

dǎng líng đảng linh

Hán Việt: đảng linh · Pinyin: dǎng líng

Tổng quan

thâm niên đảng | tuổi phục vụ Đảng

Cấu tạo: (đảng) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thâm niên đảng | tuổi phục vụ Đảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黨員加入政黨的年資。如:「他的黨齡是所有黨員中最資深的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 党员入党后经过的年数。

Eng

  • CC-CEDICT party standing|age of service to the Party
  • Cihui party standing; age of service to the Party