全国重点文物保护单

quán guó zhòng diǎn wén wù bǎo hù dāntoàn quốc trọng điểm văn vật bảo hộ đan

Hán Việt: toàn quốc trọng điểm văn vật bảo hộ đan · Pinyin: quán guó zhòng diǎn wén wù bǎo hù dān

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 重 (trọng) + 點 (điểm) + 文 (văn) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di tích văn hóa quốc gia

Đức

  • Handedict nationales Kulturdenkmal (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国重点文物保护单位 · 全国人民代表大会