公司自制的印刷品

gōng sī zì zhì de yìn shuà pǐncông ti tự chế đích ấn xoát phẩm

Hán Việt: công ti tự chế đích ấn xoát phẩm · Pinyin: gōng sī zì zhì de yìn shuà pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 自 (tự) + 制 (chế) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấn phẩm nội bộ

Đức

  • Handedict hauseigene Drucksachen (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司内部的印刷生产